nhưng mà

Học thuật
Thân thiện
nhưng mà

Người đàn ông đang vội nhưng mà anh ấy vẫn dừng lại giúp một em bé nhặt đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị ý nghĩa tương phản, đối lập hoặc hạn chế giữa chúng: Từ "nhưng mà" dùng để giới thiệu một ý kiến, sự việc trái ngược hoặc hạn chế ý kiến, sự việc đã được nêu ra trước đó.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Trời mưa to, nhưng mà chúng tôi vẫn quyết định đi. (Ý định "đi" trái ngược với điều kiện khó khăn "trời mưa to".)
    • ấy nói nhanh, nhưng mà rất rõ ràng. (Tốc độ "nhanh" thường dễ khiến lời nói không , nhưngđây lại được bổ sung ý "rất rõ ràng", tạo sự tương phản.)
    • Tôi muốn đi chơi, nhưng mà tôi chưa làm xong bài tập. (Ý muốn "đi chơi" bị hạn chế bởi thực tế "chưa làm xong bài tập".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh sự đối lập, tương phản: Trong khẩu ngữ, "nhưng mà" thường được dùng để nhấn mạnh hơn từ "nhưng" đơn thuần, thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của người nói về sự trái ngược.
    • hứa sẽ đến, nhưng mà cuối cùng lại không thấy đâu. (Thể hiện sự thất vọng, trái ngược giữa lời hứa hành động.)
  • Dùng để chuyển ý, nêu lên một điểm bổ sung tính chất đối chiếu: Đôi khi dùng để bắt đầu một ý kiến mới, đối chiếu với ngữ cảnh trước đó.
    • Chúng ta đã thảo luận nhiều về vấn đề này. Nhưng mà, tôi nghĩ cần xem xét thêm một khía cạnh khác. (Chuyển ý để nêu lên một góc nhìn đối chiếu, bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhưng (liên từ): Cùng nghĩa, trang trọng ngắn gọn hơn "nhưng mà". Thường dùng trong văn viết.
    • Anh ấy giàu nhưng không kiêu.
  • Tuy nhiên (liên từ): Trang trọng hơn, thường dùng để nối các ý trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, chỉ sự nhượng bộ hoặc đối lập.
    • Dự án nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, rủi ro cũng không nhỏ.
  • (liên từ): Trong khẩu ngữ, đôi khi "" đứng một mình cũng có thể mang nghĩa tương phản nhẹ nhàng.
    • nhỏ khỏe lắm.
Từ đồng nghĩa
  • Song (liên từ): Từ Hán Việt, nghĩa trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.
  • Thế nhưng (liên từ): Nhấn mạnh sự tương phản, thường đứngđầu câu.
Các cụm từ liên quan
  • Không những... còn...: Cấu trúc liên từ tương quan, biểu thị ý tăng tiến, bổ sung.
    • ấy không những thông minh còn rất chăm chỉ. (Đây một cấu trúc khác, không dùng "nhưng mà" ở đây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nhưng mà". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các tình huống đối thoại hàng ngày để thể hiện sự đối lập giữa bề ngoài bản chất, như trong câu dụ từ điển:
nhưng mà

Người đàn ông đang vội nhưng mà anh ấy vẫn dừng lại giúp một em bé nhặt đồ chơi.

  1. l.Nh. Nhưng: Xấu người nhưng mà tốt nết.