nhưng mà
Học thuậtThân thiện
Người đàn ông đang vội nhưng mà anh ấy vẫn dừng lại giúp một em bé nhặt đồ chơi.
Định nghĩa
- Liên từ:
- Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị ý nghĩa tương phản, đối lập hoặc hạn chế giữa chúng: Từ "nhưng mà" dùng để giới thiệu một ý kiến, sự việc trái ngược hoặc hạn chế ý kiến, sự việc đã được nêu ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Trời mưa to, nhưng mà chúng tôi vẫn quyết định đi. (Ý định "đi" trái ngược với điều kiện khó khăn "trời mưa to".)
- Cô ấy nói nhanh, nhưng mà rất rõ ràng. (Tốc độ "nhanh" thường dễ khiến lời nói không rõ, nhưng ở đây lại được bổ sung ý "rất rõ ràng", tạo sự tương phản.)
- Tôi muốn đi chơi, nhưng mà tôi chưa làm xong bài tập. (Ý muốn "đi chơi" bị hạn chế bởi thực tế "chưa làm xong bài tập".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nhấn mạnh sự đối lập, tương phản: Trong khẩu ngữ, "nhưng mà" thường được dùng để nhấn mạnh hơn từ "nhưng" đơn thuần, thể hiện rõ cảm xúc hoặc thái độ của người nói về sự trái ngược.
- Nó hứa sẽ đến, nhưng mà cuối cùng lại không thấy đâu. (Thể hiện sự thất vọng, trái ngược giữa lời hứa và hành động.)
- Dùng để chuyển ý, nêu lên một điểm bổ sung có tính chất đối chiếu: Đôi khi dùng để bắt đầu một ý kiến mới, đối chiếu với ngữ cảnh trước đó.
- Chúng ta đã thảo luận nhiều về vấn đề này. Nhưng mà, tôi nghĩ cần xem xét thêm một khía cạnh khác. (Chuyển ý để nêu lên một góc nhìn đối chiếu, bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhưng (liên từ): Cùng nghĩa, trang trọng và ngắn gọn hơn "nhưng mà". Thường dùng trong văn viết.
- Anh ấy giàu nhưng không kiêu.
- Tuy nhiên (liên từ): Trang trọng hơn, thường dùng để nối các ý trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, chỉ sự nhượng bộ hoặc đối lập.
- Dự án có nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, rủi ro cũng không nhỏ.
- Mà (liên từ): Trong khẩu ngữ, đôi khi "mà" đứng một mình cũng có thể mang nghĩa tương phản nhẹ nhàng.
- Nó nhỏ mà khỏe lắm.
Từ đồng nghĩa
- Song (liên từ): Từ Hán Việt, nghĩa trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.
- Thế nhưng (liên từ): Nhấn mạnh sự tương phản, thường đứng ở đầu câu.
Các cụm từ liên quan
- Không những... mà còn...: Cấu trúc liên từ tương quan, biểu thị ý tăng tiến, bổ sung.
- Cô ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ. (Đây là một cấu trúc khác, không dùng "nhưng mà" ở đây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nhưng mà". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các tình huống đối thoại hàng ngày để thể hiện sự đối lập giữa bề ngoài và bản chất, như trong câu ví dụ từ điển:
Người đàn ông đang vội nhưng mà anh ấy vẫn dừng lại giúp một em bé nhặt đồ chơi.
- l.Nh. Nhưng: Xấu người nhưng mà tốt nết.
Proverbs and Idioms
- Thủ thỉ nhưng mà quỷ ma
- Xấu hổ nhưng mà tốt long, đến khi no lòng tốt cả long lẫn hổ
- Nuôi gà phải chọn giống gà, gà ri bé giống nhưng mà đẻ mau, nhất to là giống gà nâu, lông dày thịt béo về sau đẻ nhiều
- Trâu ta ăn cỏ đồng ta, tuy rằng cỏ cụt nhưng mà cỏ thơm
- Nuôi gà phải chọn giống gà, gà ri bé giống nhưng mà đẻ mau